Niên kim cố định, gốc đều và gốc cuối kỳ
Niên kim cố định có số tiền trả hằng tháng không đổi. Gốc đều trả cùng một phần gốc mỗi tháng nên số tiền trả giảm dần. Gốc cuối kỳ chỉ trả lãi và trả toàn bộ gốc ở kỳ cuối. Với 20.000 euro, lãi suất 7%, thời hạn 5 năm, gốc đều trả ít hơn niên kim cố định 203 euro tiền lãi, còn gốc cuối kỳ trả nhiều hơn 3.239 euro.
French: fixed payment · linear: principal P / n · American: interest, principal at the end
Cập nhật: · Albea Systems
Kết quả
| Phương thức trả nợ | Kỳ trả đầu tiên | Kỳ trả cuối cùng | Tổng tiền lãi |
|---|---|---|---|
| Niên kim cố định | 396,02 € | 396,02 € | 3.761,44 € |
| Gốc đều | 450,00 € | 335,28 € | 3.558,33 € |
| Gốc cuối kỳ | 116,67 € | 20.116,67 € | 7.000,00 € |
Ba cách khác nhau thế nào
Niên kim cố định phổ biến nhất và dễ lập ngân sách nhất. Gốc đều bắt đầu với số tiền trả cao hơn nhưng ít lãi hơn. Gốc cuối kỳ có số tiền trả đầu tiên thấp nhất, nhưng kỳ cuối gồm toàn bộ gốc, nên bạn phải chuẩn bị trước.
Số tiền trả thấp nhất không phải lúc nào cũng rẻ nhất: trong ví dụ này, gốc cuối kỳ bắt đầu nhẹ hơn niên kim cố định 279 euro nhưng cuối cùng trả thêm 3.239 euro tiền lãi.
Capital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.
Tải về trên App StoreCâu hỏi thường gặp
Phương thức nào trả ít lãi nhất?
Gốc đều, vì trả nhiều gốc hơn ngay từ đầu. Gốc cuối kỳ có tổng lãi cao nhất vì gốc chỉ giảm ở cuối.
Phương thức nào phổ biến nhất?
Niên kim cố định, với số tiền trả hằng tháng không đổi, được dùng cho hầu hết khoản vay mua nhà và vay tiêu dùng.
Rủi ro của gốc cuối kỳ là gì?
Kỳ cuối gồm toàn bộ gốc. Nếu bạn chưa chuẩn bị, bạn sẽ phải vay lại theo điều kiện lúc đó.
Thêm máy tính
- APR thực của khoản vayThêm phí mở khoản vay, thẩm định, thủ tục và bảo hiểm để thấy chi phí thực.
- Lãi suất danh nghĩa và APRMỗi loại tính những gì và chênh lệch bao nhiêu trong ví dụ thực.
- Số tiền trả khoản vaySố tiền trả, tiền lãi và tổng số tiền đã trả theo ba phương thức.
- Trả nợ trước hạnRút ngắn thời hạn hay giảm số tiền trả, có phí, và so với đầu tư.
- Bảng trả nợSố tiền trả, lãi, gốc và dư nợ theo tháng và theo năm.
- So sánh hai khoản vayAPR thực, số tiền trả và tổng chi của hai báo giá cạnh nhau.
- Tiền gửi: lãi sau thuếLãi trước thuế, thuế khấu trừ, phí, lạm phát và lợi suất ròng.
- Tải về trên App StoreCapital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.