Máy tính số tiền trả khoản vay
Số tiền trả hằng tháng của khoản vay niên kim cố định là P · i / (1 − (1 + i)^−n), trong đó P là số tiền vay, i là lãi suất tháng (lãi suất danh nghĩa chia 12) và n là số kỳ. Với 20.000 euro, lãi suất 7%, thời hạn 5 năm, số tiền trả là 396,02 euro và tổng tiền lãi là 3.761,44 euro.
payment = P · i / (1 − (1 + i)^−n)
Cập nhật: · Albea Systems
Kết quả
- Gốc20.000 €
- Lãi3.761 €
Bảng theo năm
| Năm | Số tiền trả | Lãi | Gốc | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4.752 € | 1.290 € | 3.462 € | 16.538 € |
| 2 | 4.752 € | 1.040 € | 3.712 € | 12.826 € |
| 3 | 4.752 € | 772 € | 3.981 € | 8.845 € |
| 4 | 4.752 € | 484 € | 4.268 € | 4.577 € |
| 5 | 4.752 € | 175 € | 4.577 € | 0 € |
Cách tính
Mỗi tháng bạn trả lãi trên dư nợ gốc còn lại, phần còn lại của số tiền trả dùng để trả gốc. Lúc đầu gần như toàn là lãi, về cuối gần như toàn là gốc, vì thế trả nợ trước hạn sớm tiết kiệm được rất nhiều.
Khoản vay 200.000 euro, lãi suất 3%, thời hạn 25 năm có số tiền trả là 948,42 euro và tổng tiền lãi là 84.526,79 euro. Máy tính giả định lãi suất cố định; nếu khoản vay của bạn thả nổi, kết quả có giá trị đến lần điều chỉnh tiếp theo.
Capital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.
Tải về trên App StoreCâu hỏi thường gặp
Công thức tính số tiền trả khoản vay là gì?
Với niên kim cố định, số tiền trả = P · i / (1 − (1 + i)^−n). P là số tiền vay, i là lãi suất tháng và n là số tháng. Capital cũng dùng công thức này.
Số tiền trả khác gì tổng số tiền đã trả?
Số tiền trả là khoản bạn trả mỗi tháng. Tổng số tiền đã trả là tổng của mọi kỳ, tức gốc cộng lãi. Nó không gồm phí và bảo hiểm, phần đó do APR thực xử lý.
Có tính theo số tháng được không?
Được. Nhập năm và tháng riêng: 18 tháng là 1 năm 6 tháng.
Thêm máy tính
- APR thực của khoản vayThêm phí mở khoản vay, thẩm định, thủ tục và bảo hiểm để thấy chi phí thực.
- Lãi suất danh nghĩa và APRMỗi loại tính những gì và chênh lệch bao nhiêu trong ví dụ thực.
- Trả nợ trước hạnRút ngắn thời hạn hay giảm số tiền trả, có phí, và so với đầu tư.
- Niên kim cố định, gốc đều và gốc cuối kỳSo sánh ba phương thức với con số của bạn: số tiền trả, lãi và dư nợ.
- Bảng trả nợSố tiền trả, lãi, gốc và dư nợ theo tháng và theo năm.
- So sánh hai khoản vayAPR thực, số tiền trả và tổng chi của hai báo giá cạnh nhau.
- Tiền gửi: lãi sau thuếLãi trước thuế, thuế khấu trừ, phí, lạm phát và lợi suất ròng.
- Tải về trên App StoreCapital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.