APR thực của khoản vay, có phí và bảo hiểm
APR thực là lãi suất hằng năm làm cho số tiền bạn thực nhận (số vay trừ chi phí khi ký hợp đồng) bằng giá trị hiện tại của những gì bạn trả (số tiền trả hằng tháng cộng bảo hiểm kèm theo). Với 20.000 euro, lãi suất 7%, thời hạn 5 năm, phí mở khoản vay 1% và bảo hiểm 45 euro mỗi tháng, APR thực là 12,75% và tổng chi là 26.661,44 euro.
received = Σ (payment + insurance) / (1 + j)^k → APR = (1 + j)^12 − 1
Cập nhật: · Albea Systems
Kết quả
Bảng theo năm
| Năm | Số tiền trả | Lãi | Gốc | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4.752 € | 1.290 € | 3.462 € | 16.538 € |
| 2 | 4.752 € | 1.040 € | 3.712 € | 12.826 € |
| 3 | 4.752 € | 772 € | 3.981 € | 8.845 € |
| 4 | 4.752 € | 484 € | 4.268 € | 4.577 € |
| 5 | 4.752 € | 175 € | 4.577 € | 0 € |
Cách tính
Trước hết tìm lãi suất tháng j sao cho giá trị hiện tại của mọi khoản trả bằng số tiền bạn thực nhận: số vay trừ chi phí khi ký hợp đồng. Sau đó quy đổi sang lãi suất năm bằng (1 + j)^12 − 1. Capital giải bằng phương pháp chia đôi, nên không phân kỳ và không rơi vào nghiệm sai.
Bảo hiểm chỉ được tính khi báo giá yêu cầu phải mua. Nếu bạn có thể tự mua rẻ hơn, hãy so sánh hai kịch bản riêng.
Capital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.
Tải về trên App StoreCâu hỏi thường gặp
Những chi phí nào được tính vào APR thực?
Phí mở khoản vay, phí thẩm định, phí thủ tục và công chứng trả khi ký hợp đồng, cùng phí bảo hiểm kèm theo. Capital cho phép nhập từng khoản riêng.
Vì sao APR của tôi cao hơn APR ngân hàng đưa?
Có thể bạn đã tính cả những khoản phí mà giấy tờ ngân hàng không đưa vào APR của họ, hoặc bảo hiểm mà ngân hàng coi là tùy chọn. Hãy yêu cầu báo giá bằng văn bản và so sánh từng khoản.
Bảo hiểm và phí làm APR tăng bao nhiêu?
Tùy số tiền và thời hạn. Trong ví dụ, phí 1% cộng bảo hiểm 45 euro mỗi tháng (2.700 euro trong 5 năm) đẩy APR từ 7,23% lên 12,75%.
Thêm máy tính
- Lãi suất danh nghĩa và APRMỗi loại tính những gì và chênh lệch bao nhiêu trong ví dụ thực.
- Số tiền trả khoản vaySố tiền trả, tiền lãi và tổng số tiền đã trả theo ba phương thức.
- Trả nợ trước hạnRút ngắn thời hạn hay giảm số tiền trả, có phí, và so với đầu tư.
- Niên kim cố định, gốc đều và gốc cuối kỳSo sánh ba phương thức với con số của bạn: số tiền trả, lãi và dư nợ.
- Bảng trả nợSố tiền trả, lãi, gốc và dư nợ theo tháng và theo năm.
- So sánh hai khoản vayAPR thực, số tiền trả và tổng chi của hai báo giá cạnh nhau.
- Tiền gửi: lãi sau thuếLãi trước thuế, thuế khấu trừ, phí, lạm phát và lợi suất ròng.
- Tải về trên App StoreCapital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.