So sánh hai khoản vay
Để so sánh hai báo giá, chỉ xem lãi suất danh nghĩa và số tiền trả là chưa đủ: hãy so sánh APR thực và tổng chi, vì chúng gồm phí và bảo hiểm. Khoản vay có lãi suất thấp hơn nhưng phí cao hơn có thể cuối cùng lại đắt hơn.
better offer = lower total outlay · and lower real APR
Cập nhật: · Albea Systems
Khoản vay A
Khoản vay B
Kết quả
| Khoản vay A | Khoản vay B | |
|---|---|---|
| APR thực | 12,75% | 8,52% |
| Số tiền trả hằng tháng | 396,02 € | 407,44 € |
| Lãi | 3.761,44 € | 4.446,70 € |
| Tổng chi | 26.661,44 € | 24.446,70 € |
Khoản vay B có APR thực thấp hơn và tiết kiệm tổng cộng 2.214,74 €.
Được tính ngay trong trình duyệt của bạn bằng cùng bộ máy tính toán với ứng dụng. Chỉ mang tính tham khảo: hãy xác nhận điều kiện với ngân hàng của bạn.
So sánh đúng cách
Nhập hai báo giá với cùng số tiền vay và cùng thời hạn. Thêm cho mỗi báo giá phí mở khoản vay, thẩm định, thủ tục và bảo hiểm hằng tháng. Kết quả cho biết báo giá nào có APR thực thấp hơn và rẻ hơn tổng cộng bao nhiêu.
Số tiền trả thấp dễ gây hiểu lầm: thời hạn dài hơn với số tiền trả thấp hơn thường có tổng lãi cao hơn.
Capital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.
Tải về trên App StoreCâu hỏi thường gặp
Nên xem gì khi so sánh hai khoản vay?
APR thực, tổng chi và thời hạn. Chỉ xem số tiền trả là chưa đủ, vì nó phụ thuộc vào thời hạn.
Có so sánh khoản vay với tiền gửi được không?
Không trên trang này. Capital có phần so sánh tiền gửi riêng, so sánh tiền lãi sau thuế của hai sản phẩm.
Nếu một báo giá có bảo hiểm bắt buộc thì sao?
Hãy nhập chi phí hằng tháng của nó: nó được cộng vào mỗi kỳ trả và tính vào APR thực, đó chính là điều cần so sánh.
Thêm máy tính
- APR thực của khoản vayThêm phí mở khoản vay, thẩm định, thủ tục và bảo hiểm để thấy chi phí thực.
- Lãi suất danh nghĩa và APRMỗi loại tính những gì và chênh lệch bao nhiêu trong ví dụ thực.
- Số tiền trả khoản vaySố tiền trả, tiền lãi và tổng số tiền đã trả theo ba phương thức.
- Trả nợ trước hạnRút ngắn thời hạn hay giảm số tiền trả, có phí, và so với đầu tư.
- Niên kim cố định, gốc đều và gốc cuối kỳSo sánh ba phương thức với con số của bạn: số tiền trả, lãi và dư nợ.
- Bảng trả nợSố tiền trả, lãi, gốc và dư nợ theo tháng và theo năm.
- Tiền gửi: lãi sau thuếLãi trước thuế, thuế khấu trừ, phí, lạm phát và lợi suất ròng.
- Tải về trên App StoreCapital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.