Lãi suất danh nghĩa và APR khác nhau thế nào
Lãi suất danh nghĩa là tỷ lệ lãi hằng năm danh nghĩa ngân hàng áp lên số tiền vay. APR cộng thêm những gì lãi suất danh nghĩa không tính: phí, chi phí đi kèm và việc lãi được tính theo tháng. Với lãi suất danh nghĩa 7%, chỉ riêng việc trả hằng tháng đã đưa APR lên 7,23%; thêm phí 1% và bảo hiểm 45 euro mỗi tháng thì thành 12,75%.
APR = (1 + nominal / 12)^12 − 1 (without costs)
Cập nhật: · Albea Systems
Kết quả
Bảng theo năm
| Năm | Số tiền trả | Lãi | Gốc | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4.752 € | 1.290 € | 3.462 € | 16.538 € |
| 2 | 4.752 € | 1.040 € | 3.712 € | 12.826 € |
| 3 | 4.752 € | 772 € | 3.981 € | 8.845 € |
| 4 | 4.752 € | 484 € | 4.268 € | 4.577 € |
| 5 | 4.752 € | 175 € | 4.577 € | 0 € |
Khi nào chênh lệch mở rộng
Khi không có phí và bảo hiểm, APR cao hơn lãi suất danh nghĩa chỉ vì tần suất trả: cùng một lãi suất danh nghĩa cho kết quả khác nhau khi tính theo tháng, năm hay ngày. Khi có phí, chênh lệch tăng nhanh, nhất là với khoản vay nhỏ và ngắn hạn.
Vì vậy lãi suất danh nghĩa cho biết ngân hàng thu bao nhiêu lãi, còn APR là con số để so sánh hai báo giá. Hãy luôn so sánh bằng APR thực, gồm mọi chi phí trong báo giá của bạn.
Capital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.
Tải về trên App StoreCâu hỏi thường gặp
Lãi suất danh nghĩa là gì?
Tỷ lệ lãi hằng năm danh nghĩa ngân hàng áp lên số tiền cho vay, chưa gồm phí và chi phí. Đây là con số được quảng cáo nhiều nhất.
APR là gì?
Tỷ lệ phần trăm hằng năm: chi phí một năm của khoản vay thể hiện bằng một con số phần trăm, gồm chi phí và tần suất trả.
Nên xem số nào để so sánh hai khoản vay?
Xem APR, tốt nhất là APR thực gồm mọi chi phí của bạn, cùng với tổng chi. Chỉ xem lãi suất danh nghĩa là chưa đủ.
Thêm máy tính
- APR thực của khoản vayThêm phí mở khoản vay, thẩm định, thủ tục và bảo hiểm để thấy chi phí thực.
- Số tiền trả khoản vaySố tiền trả, tiền lãi và tổng số tiền đã trả theo ba phương thức.
- Trả nợ trước hạnRút ngắn thời hạn hay giảm số tiền trả, có phí, và so với đầu tư.
- Niên kim cố định, gốc đều và gốc cuối kỳSo sánh ba phương thức với con số của bạn: số tiền trả, lãi và dư nợ.
- Bảng trả nợSố tiền trả, lãi, gốc và dư nợ theo tháng và theo năm.
- So sánh hai khoản vayAPR thực, số tiền trả và tổng chi của hai báo giá cạnh nhau.
- Tiền gửi: lãi sau thuếLãi trước thuế, thuế khấu trừ, phí, lạm phát và lợi suất ròng.
- Tải về trên App StoreCapital thực hiện phép tính này ngay trên thiết bị của bạn, cho đúng những con số bạn thấy ở đây.